free of charge
/fri əv ʧɑrʤ/Tính từ
- Không yêu cầu bất kỳ khoản thanh toán nào.Not requiring any payment.Buy two and pay for just one – the other is free of charge.Mua hai và chỉ trả tiền cho một – cái còn lại miễn phí.
Trạng từ
- Không có bất kỳ khoản thanh toán nào được yêu cầu.Without any payment being required.They were giving the tickets away free of charge.Họ đã tặng vé miễn phí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “free of charge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish